Từ: buổi đực buổi cái có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ buổi đực buổi cái:
Dịch buổi đực buổi cái sang tiếng Trung hiện đại:
一暴十寒 《《孟子·告子》:"虽有天下易生之物也, 一日暴之("暴"同"曝"), 十日寒之, 未有能生者也。"比喻时而勤奋, 时而懈怠, 没有恒心。》
三天打鱼, 两天晒网 《比喻学习或做事缺乏恒心, 时常中断, 不能坚持。》 Nghĩa chữ nôm của chữ: buổi
| buổi | 𣇜: | buổi sáng |
| buổi | 𣇙: | |
| buổi | 𣉳: | buổi chiều |
| buổi | 貝: | buổi sáng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: đực
| đực | : | bò đực, động đực, đực rựa; đực mặt ra |
| đực | 特: | bò đực, động đực, đực rựa; đực mặt ra |
| đực | 𬌣: | bò đực, động đực, đực rựa; đực mặt ra |
Nghĩa chữ nôm của chữ: buổi
| buổi | 𣇜: | buổi sáng |
| buổi | 𣇙: | |
| buổi | 𣉳: | buổi chiều |
| buổi | 貝: | buổi sáng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: cái
| cái | 丐: | bò cái, chó cái |
| cái | 𫡔: | cái nhà |
| cái | 個: | bò cái, chó cái |
| cái | 匃: | |
| cái | 𡡇: | giống cái |
| cái | 戤: | |
| cái | 盖: | trà hồ cái (cái nắp) |
| cái | 蓋: | trà hồ cái (cái nắp) |
| cái | 鈣: | cái (chất vôi Calcium) |
| cái | 钙: | cái (chất vôi Calcium) |