Cao su chống va đập cửa
Từ: chị em ruột có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ chị em ruột:
Dịch chị em ruột sang tiếng Trung hiện đại:
同胞姐妹 《同父母所生的姐妹。》Nghĩa chữ nôm của chữ: chị
| chị | 姉: | chị em |
| chị | 姊: | chị em |
| chị | 肺: | chị em |
Nghĩa chữ nôm của chữ: em
| em | 俺: | em trai |
| em | 奄: | |
| em | 㛪: | em gái |
| em | 𫸽: | em trai |
| em | 腌: | em gái |
Nghĩa chữ nôm của chữ: ruột
| ruột | : | ruột gan |
| ruột | 𦛌: | ruột gan |
| ruột | 𦝬: | ruột gan |
| ruột | 𫆧: | ruột gan |

Tìm hình ảnh cho: chị em ruột Tìm thêm nội dung cho: chị em ruột
