Chữ 𦛌 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦛌, chiết tự chữ RUỘT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𦛌:

𦛌

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𦛌

𦛌

Chiết tự chữ 𦛌

[]

U+0266CC, tổng 10 nét, bộ Nhục 肉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𦛌

Nghĩa Trung Việt của từ 𦛌


ruột, như "ruột gan" (vhn)

Chữ gần giống với 𦛌:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦚭, 𦛉, 𦛊, 𦛋, 𦛌, 𦛍, 𦛏,

Chữ gần giống 𦛌

Tự hình:

Tự hình chữ 𦛌 Tự hình chữ 𦛌 Tự hình chữ 𦛌 Tự hình chữ 𦛌

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𦛌

ruột𦛌:ruột gan
𦛌 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𦛌 Tìm thêm nội dung cho: 𦛌