Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: cho nhau có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ cho nhau:
Dịch cho nhau sang tiếng Trung hiện đại:
交互 《互相。》sau khi công bố đáp án, thầy giáo để học sinh sửa bài cho nhau.教师宣布答案之后, 就让学生们交互批改。
Nghĩa chữ nôm của chữ: cho
| cho | 朱: | đưa cho; cho nên; cho rằng; buộc cho chặt |
| cho | 渚: | đưa cho; cho nên; cho rằng; buộc cho chặt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: nhau
| nhau | 𠑬: | cùng nhau |
| nhau | 憢: | cùng nhau, có nhau |
| nhau | 胞: | chôn nhau cắt rốn |
| nhau | 膮: | chôn nhau cắt rốn |
| nhau | 𦣗: | chôn nhau cắt rốn |
| nhau | 蹺: | cùng nhau, có nhau |
| nhau | 饒: | cùng nhau |

Tìm hình ảnh cho: cho nhau Tìm thêm nội dung cho: cho nhau
