Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: chui rúc có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ chui rúc:

Đây là các chữ cấu thành từ này: chuirúc

Dịch chui rúc sang tiếng Trung hiện đại:

穷居; 蜗居 《比喻窄小的住所。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: chui

chui:chui rúc, chui nhủi, chui vào
chui:chui rúc, chui nhủi, chui vào
chui󰌼:chui rúc, chui nhủi, chui vào
chui𥩉:chui rúc, chui nhủi, chui vào
chui: 
chui𩠱:chui rúc, chui nhủi, chui vào

Nghĩa chữ nôm của chữ: rúc

rúc𪠿:rúc rích
rúc:rúc rích
rúc:rúc rích
rúc𡄍:rúc rích
chui rúc tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: chui rúc Tìm thêm nội dung cho: chui rúc