Từ: cuốc thép có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ cuốc thép:

Đây là các chữ cấu thành từ này: cuốcthép

Dịch cuốc thép sang tiếng Trung hiện đại:

坎土曼 《维吾尔族用于锄地, 挖土等的农具, 用铁制成。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: cuốc

cuốc:chim cuốc
cuốc:cái cuốc
cuốc:cuốc bộ
cuốc:cuốc bộ
cuốc:chim cuốc
cuốc:cái cuốc
cuốc𨨠:cái cuốc
cuốc𨫵:cái cuốc
cuốc𲇣:cái cuốc
cuốc:chim cuốc
cuốc𪅦:chim cuốc
cuốc𫛐:chim cuốc

Nghĩa chữ nôm của chữ: thép

thép:ăn thóp thép
thép𨨧:gang thép
cuốc thép tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: cuốc thép Tìm thêm nội dung cho: cuốc thép