Chữ 𢞄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢞄, chiết tự chữ CÁU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢞄:

𢞄

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢞄

𢞄

Chiết tự chữ 𢞄

[]

U+022784, tổng 12 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢞄

Nghĩa Trung Việt của từ 𢞄


cáu, như "cáu bẳn, cáu kỉnh" (vhn)

Chữ gần giống với 𢞄:

㥚, 㥛, 㥜, 㥝, 㥞, 㥟, 㥠, 㥡, 㥢, 㥥, 㥧, 㥩, 㥪, 㥫, 惰, 惱, 惲, 惴, 惵, 惶, 惸, 惹, 惺, 惻, 惼, 惽, 愀, 愃, 愉, 愊, 愎, 愐, 愒, 愓, 愔, 愕, 愖, 愜, 愞, 愠, 愡, 愢, 愣, 愤, 愦, 慨, 𢜫, 𢜬, 𢜸, 𢝀, 𢝆, 𢝘, 𢝙, 𢝚, 𢝛, 𢝜, 𢝳, 𢝵, 𢝸, 𢞂, 𢞃, 𢞄, 𢞅, 𢞆,

Chữ gần giống 𢞄

Tự hình:

Tự hình chữ 𢞄 Tự hình chữ 𢞄 Tự hình chữ 𢞄 Tự hình chữ 𢞄

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢞄

cáu𢞄:cáu bẳn, cáu kỉnh
𢞄 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢞄 Tìm thêm nội dung cho: 𢞄