Cao su chống va đập cửa
Từ: dọn nhà có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ dọn nhà:
Dịch dọn nhà sang tiếng Trung hiện đại:
搬家 《把家迁到别处去。》挪窝儿 《离开原来所在的地方。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: dọn
| dọn | 扽: | dọn cơm; dọn dẹp, thu dọn |
| dọn | 掄: | dọn cơm; dọn dẹp, thu dọn |
| dọn | 撰: | dọn cơm; dọn dẹp, thu dọn |
| dọn | 𢵶: | dọn cơm; dọn dẹp, thu dọn |
| dọn | 𢶿: | dọn cơm; dọn dẹp, thu dọn |
| dọn | : | dọn cơm; dọn dẹp, thu dọn |
| dọn | 䁲: | dọn cơm; dọn dẹp, thu dọn |
| dọn | 迍: | dọn cơm; dọn dẹp, thu dọn |
| dọn | 遁: | dọn cơm; dọn dẹp, thu dọn |
| dọn | 遯: | dọn cơm; dọn dẹp, thu dọn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: nhà
| nhà | 伽: | nhà cửa |
| nhà | 家: | nhà cửa |
| nhà | 茄: | nhà cửa |
| nhà | 茹: | nhà cửa |

Tìm hình ảnh cho: dọn nhà Tìm thêm nội dung cho: dọn nhà
