Cao su chống va đập cửa

Từ: khăn che mặt có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ khăn che mặt:

Đây là các chữ cấu thành từ này: khănchemặt

Dịch khăn che mặt sang tiếng Trung hiện đại:

面纱。《妇女蒙在脸上的纱。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: khăn

khăn𫩒:khó khăn
khăn:khó khăn
khăn󱏻:khó khăn

Nghĩa chữ nôm của chữ: che

che󰁁:che đậy, che chắn
che:che chở
che𨑤:che đậy, che chắn
che𫑃: 
che𩂏:che đậy, che chắn

Nghĩa chữ nôm của chữ: mặt

mặt:mặt mày, bề mặt
mặt:mặt mày, bề mặt
mặt𫆴:mặt trăng
mặt𬰠:mặt mày, bề mặt
mặt𩈘:mặt mày, bề mặt
mặt󰘚:mặt mày, bề mặt
mặt𫖀:mặt mày, bề mặt
mặt𬰢:mặt mày, bề mặt
khăn che mặt tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: khăn che mặt Tìm thêm nội dung cho: khăn che mặt