Cao su chống va đập cửa

Chữ 𣈚 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣈚, chiết tự chữ CHÁNG, CHẠNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣈚:

𣈚

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣈚

𣈚

Chiết tự chữ 𣈚

[]

U+02321A, tổng 12 nét, bộ Nhật 日
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣈚

Nghĩa Trung Việt của từ 𣈚



chạng, như "chạng vạng" (vhn)
cháng, như "chếnh cháng, cháng váng" (gdhn)

Chữ gần giống với 𣈚:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣇢, 𣇫, 𣈒, 𣈓, 𣈔, 𣈕, 𣈖, 𣈗, 𣈘, 𣈙, 𣈚, 𣈛, 𣈜, 𣈝, 𣈞, 𣈢,

Chữ gần giống 𣈚

Tự hình:

Tự hình chữ 𣈚 Tự hình chữ 𣈚 Tự hình chữ 𣈚 Tự hình chữ 𣈚

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣈚

cháng𣈚:chếnh cháng, cháng váng
chạng𣈚:chạng vạng
𣈚 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣈚 Tìm thêm nội dung cho: 𣈚