Cao su chống va đập cửa
Từ: làm nhẹ có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ làm nhẹ:
Dịch làm nhẹ sang tiếng Trung hiện đại:
挫 《挫折。》淡化 《使淡化。》làm nhẹ tình tiết
淡化情节。
Nghĩa chữ nôm của chữ: làm
| làm | 𪵯: | làm lụng |
| làm | 𬈋: | làm lụng |
| làm | 濫: | làm lụng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: nhẹ
| nhẹ | 𫡸: | nhẹ nhàng |
| nhẹ | 弍: | nhẹ nhàng |
| nhẹ | 弭: | nhẹ nhàng |
| nhẹ | 挕: | nhẹ nhàng |
| nhẹ | 珥: | nhẹ nhàng |
| nhẹ | 貳: | nhẹ nhàng |
| nhẹ | 𨏄: | nhẹ nhàng |
| nhẹ | 鉺: | kim loại nhẹ |

Tìm hình ảnh cho: làm nhẹ Tìm thêm nội dung cho: làm nhẹ
