Từ: làm trơn có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ làm trơn:

Đây là các chữ cấu thành từ này: làmtrơn

Dịch làm trơn sang tiếng Trung hiện đại:

润泽 《使滋润。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: làm

làm𪵯:làm lụng
làm𬈋:làm lụng
làm:làm lụng

Nghĩa chữ nôm của chữ: trơn

trơn𣹗:sạch trơn, đường trơn
trơn: 
trơn:sạch trơn, đường trơn
làm trơn tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: làm trơn Tìm thêm nội dung cho: làm trơn