Từ: lúc thì có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ lúc thì:

Đây là các chữ cấu thành từ này: lúcthì

Dịch lúc thì sang tiếng Trung hiện đại:

时而 《叠用, 表示不同的现象或事情在一定时间内交替发生。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: lúc

lúc:một lúc
lúc󰭂:một lúc
lúc𫼚:một lúc
lúc𣅶:lúc này

Nghĩa chữ nôm của chữ: thì

thì:thì (chìa khoá)
thì𬀦:thì giờ
thì:thì giờ
thì:thì giờ; thì thầm
thì:rau thì là
thì:rau thì là
thì:thì thầm
thì:thì (cá cháy)
thì:thì (cá cháy)
lúc thì tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: lúc thì Tìm thêm nội dung cho: lúc thì