Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: màn gọng có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ màn gọng:
Nghĩa màn gọng trong tiếng Việt:
["- Màn chống muỗi bằng xô căng lên một bộ khung để có thể mở ra xếp vào dễ dàng."]Dịch màn gọng sang tiếng Trung hiện đại:
折叠式蚊帐。Nghĩa chữ nôm của chữ: màn
| màn | 幔: | màn trời chiếu đất |
| màn | 幪: | nằm màn |
| màn | 蔓: | cây màn màn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: gọng
| gọng | 共: | gọng kính |

Tìm hình ảnh cho: màn gọng Tìm thêm nội dung cho: màn gọng
