Từ: màu cam có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ màu cam:

Đây là các chữ cấu thành từ này: màucam

Dịch màu cam sang tiếng Trung hiện đại:

橙色 《界于红色和黄色之间的混和色。》
靛颏儿 《红点颏和蓝点颏的统称。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: màu

màu:màu sắc
màu𬜝:màu sắc

Nghĩa chữ nôm của chữ: cam

cam:cam lư (lò nung)
cam:cây cam
cam:cam (nước vo gạo)
cam:cam chịu; cam thảo
cam:bệnh cam, cam sài
màu cam tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: màu cam Tìm thêm nội dung cho: màu cam