Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: máy rà kim có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ máy rà kim:
Dịch máy rà kim sang tiếng Trung hiện đại:
验针机yàn zhēn jīNghĩa chữ nôm của chữ: máy
| máy | 𢵯: | máy móc, máy trời |
| máy | 𣛠: | máy móc, máy trời |
| máy | 䁲: | máy mắt |
| máy | 買: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: rà
| rà | : | rà soát |
| rà | 𫢱: | (Ta) |
| rà | : | rà soát |
| rà | 攞: | rà rẫm |
| rà | 𫅷: | |
| rà | 𦓅: | rà soát |
| rà | 𦚐: | rà soát |
Nghĩa chữ nôm của chữ: kim
| kim | 今: | kim chỉ; tự cổ chí kim |
| kim | 金: | kim khí, kim loại |
| kim | 釒: | kim khí, kim loại |
| kim | 钅: | kim khí, kim loại |
| kim | 針: | kim chỉ |
| kim | 鈐: | kim chỉ |

Tìm hình ảnh cho: máy rà kim Tìm thêm nội dung cho: máy rà kim
