Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: muôn vạn có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ muôn vạn:

Đây là các chữ cấu thành từ này: muônvạn

Dịch muôn vạn sang tiếng Trung hiện đại:

千... 万... 《形容非常多。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: muôn

muôn:muôn vạn
muôn𫔬:muôn năm
muôn:muôn vạn
muôn𨷈:muôn vạn
muôn𰿘:muôn năm
muôn𬮙:muôn năm

Nghĩa chữ nôm của chữ: vạn

vạn:muôn vạn
vạn:vạn chài (ngư phủ)
vạn:vạn tuế
vạn:vạn tuế
muôn vạn tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: muôn vạn Tìm thêm nội dung cho: muôn vạn