Từ: màu vàng nghệ có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ màu vàng nghệ:

Đây là các chữ cấu thành từ này: màuvàngnghệ

Dịch màu vàng nghệ sang tiếng Trung hiện đại:

姜黄色jiāng huángsè

Nghĩa chữ nôm của chữ: màu

màu:màu sắc
màu𬜝:màu sắc

Nghĩa chữ nôm của chữ: vàng

vàng:vững vàng
vàng󱋒:vội vàng
vàng󱑩:vội vàng
vàng:vàng tâm (một loại gỗ vàng)
vàng:võ vàng (gầy ốm)
vàng:thoi vàng
vàng:mặt vàng như nghệ

Nghĩa chữ nôm của chữ: nghệ

nghệ:củ nghệ
nghệ:tài nghệ
nghệ:tài nghệ
nghệ羿:tài nghệ
nghệ:nghệ thuật
nghệ:củ nghệ
nghệ:nghệ thuật
nghệ:tài nghệ
nghệ:tạo nghệ; nghệ tiền thỉnh giáo
nghệ:tài nghệ
nghệ:tài nghệ
màu vàng nghệ tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: màu vàng nghệ Tìm thêm nội dung cho: màu vàng nghệ