Cao su chống va đập cửa

Từ: nói lớn có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ nói lớn:

Đây là các chữ cấu thành từ này: nóilớn

Dịch nói lớn sang tiếng Trung hiện đại:

大言 《高声地说。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: nói

nói:nói năng
nói:nói năng
nói:nói năng

Nghĩa chữ nôm của chữ: lớn

lớn:lớn lao
lớn𰋝:to lớn
lớn𡘯:lớn lao
lớn𡚚:to lớn
lớn𱙀: 
lớn󱏝:to lớn
lớn𪩥:to lớn
lớn𢀬:to lớn, cao lớn, lớn bé
lớn𢀲:to lớn
lớn𱜝: 
lớn:lớn lao
lớn:lớn lao
lớn𣁔:to lớn
nói lớn tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: nói lớn Tìm thêm nội dung cho: nói lớn