Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: nấm mực lông có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ nấm mực lông:

Đây là các chữ cấu thành từ này: nấmmựclông

Dịch nấm mực lông sang tiếng Trung hiện đại:

鸡腿菇jītuǐ gū

Nghĩa chữ nôm của chữ: nấm

nấm:nấm đất
nấm𪳋:cây nấm
nấm:cây nấm
nấm:cây nấm
nấm󰓷:cây nấm

Nghĩa chữ nôm của chữ: mực

mực𫡭:(mực thước)
mực:mực đen
mực:cá mực
mực𧞾:cá mực

Nghĩa chữ nôm của chữ: lông

lông𥪝:lông mày
lông𣭜:lông lá
lông𣯡:lông mày
lông𱥤:lông lá
lông󰭿: 
lông𣰳:lông chim
lông𣰴:lông mày
lông𱸉:lông lá
lông𫅮:lông lá
lông󰒈:lông lá
lông𱻢:lông lá
lông𬖅:lông lá
lông𫅲:lông lá
lông𦒮:lông gà
lông𪱨:lông lá
lông: 
nấm mực lông tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: nấm mực lông Tìm thêm nội dung cho: nấm mực lông