Cao su chống va đập cửa

Từ: phùn có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ phùn:

Đây là các chữ cấu thành từ này: phùn

Dịch phùn sang tiếng Trung hiện đại:

冒出。
毛毛雨 《密而细的小雨。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: phùn

phùn:phùn mưa
phùn𤂫:mưa phùn
phùn tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: phùn Tìm thêm nội dung cho: phùn