Cao su chống va đập cửa

Từ: phim chưởng hài có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ phim chưởng hài:

Đây là các chữ cấu thành từ này: phimchưởnghài

Dịch phim chưởng hài sang tiếng Trung hiện đại:

打斗喜剧片dǎdòu xǐjù piàn

Nghĩa chữ nôm của chữ: chưởng

chưởng:chưởng lí, chưởng bạ; tung chưởng

Nghĩa chữ nôm của chữ: hài

hài:hài nhi
hài:hài kịch; hài hoà; hài lòng
hài:hài kịch; hài hoà; hài lòng
hài:đôi hài (đôi giầy)
hài:hài cốt, hình hài
phim chưởng hài tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: phim chưởng hài Tìm thêm nội dung cho: phim chưởng hài