Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: quạt ngà voi có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ quạt ngà voi:
Dịch quạt ngà voi sang tiếng Trung hiện đại:
象牙山xiàngyá shānNghĩa chữ nôm của chữ: quạt
| quạt | 𢅅: | cái quạt |
| quạt | 抉: | cái quạt |
| quạt | 掘: | cái quạt |
| quạt | 搧: | cái quạt |
| quạt | 撅: | cái quạt |
| quạt | 橛: | |
| quạt | 𦑗: | cái quạt |
| quạt | 𬚇: | cái quạt |
| quạt | 𱻥: | cái quạt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: ngà
| ngà | 𤘋: | ngà voi |
| ngà | 牙: | ngà voi |
| ngà | 𬌘: | ngà voi |
| ngà | 玡: | đũa ngà, ngọc ngà |
Nghĩa chữ nôm của chữ: voi
| voi | 𤠅: | con voi |
| voi | 㺔: | con voi, có voi đòi tiên |

Tìm hình ảnh cho: quạt ngà voi Tìm thêm nội dung cho: quạt ngà voi
