Từ: quạt ngà voi có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ quạt ngà voi:

Đây là các chữ cấu thành từ này: quạtngàvoi

Dịch quạt ngà voi sang tiếng Trung hiện đại:

象牙山xiàngyá shān

Nghĩa chữ nôm của chữ: quạt

quạt𢅅:cái quạt
quạt:cái quạt
quạt:cái quạt
quạt:cái quạt
quạt:cái quạt
quạt: 
quạt𦑗:cái quạt
quạt𬚇:cái quạt
quạt𱻥:cái quạt

Nghĩa chữ nôm của chữ: ngà

ngà𤘋:ngà voi
ngà:ngà voi
ngà𬌘:ngà voi
ngà:đũa ngà, ngọc ngà

Nghĩa chữ nôm của chữ: voi

voi𤠅:con voi
voi:con voi, có voi đòi tiên
quạt ngà voi tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: quạt ngà voi Tìm thêm nội dung cho: quạt ngà voi