Cao su chống va đập cửa

Từ: quy chế điểm có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ quy chế điểm:

Đây là các chữ cấu thành từ này: quychếđiểm

Dịch quy chế điểm sang tiếng Trung hiện đại:

百分制Bǎifēnzhì

Nghĩa chữ nôm của chữ: quy

quy:(con rùa)
quy:vu quy
quy𱀠:quy công
quy:vu quy
quy:quy y
quy:quy củ
quy:quy luật
quy:(con rùa)

Nghĩa chữ nôm của chữ: chế

chế:chống chế; chế độ; chế ngự
chế:chế giễu
chế𠶜:chế giễu
chế:chế biến, chế tạo
chế𨨪:chống chế; chế độ; chế ngự

Nghĩa chữ nôm của chữ: điểm

điểm:điểm đầu, giao điểm; điểm tâm
điểm:điểm (kiễng chân)
điểm:điểm đầu, giao điểm; điểm tâm
quy chế điểm tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: quy chế điểm Tìm thêm nội dung cho: quy chế điểm