Từ: rơi xuống đất có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ rơi xuống đất:

Đây là các chữ cấu thành từ này: rơixuốngđất

Dịch rơi xuống đất sang tiếng Trung hiện đại:

落地 《(物体)落在地上。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: rơi

rơi:rơi xuống
rơi󰀭:rơi xuống
rơi:rơi xuống
rơi:rơi rớt
rơi:rơi xuống

Nghĩa chữ nôm của chữ: xuống

xuống𱚃:xuống lệnh
xuống𨑜:đi xuống
xuống󰀄:xuống nước (chịu lép vế)
xuống󰀈:xuống nước (chịu lép vế)
xuống󱪞: 
xuống𬺗:xuống dưới, xuống tóc
xuống𫴋:xuống dưới, xuống tóc
xuống𬕹:xuống dưới, xuống tóc
xuống𪧍:xuống dưới, xuống tóc
xuống󰄻:xuống nước (chịu lép vế)
xuống𫳭:xuống dưới, xuống tóc

Nghĩa chữ nôm của chữ: đất

đất:đất đai, quả đất, ruộng đất
đất𡐙:đất đai, quả đất, ruộng đất
đất:đất đai, quả đất, ruộng đất
rơi xuống đất tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: rơi xuống đất Tìm thêm nội dung cho: rơi xuống đất