Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: rơi xuống đất có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ rơi xuống đất:
Dịch rơi xuống đất sang tiếng Trung hiện đại:
落地 《(物体)落在地上。》Nghĩa chữ nôm của chữ: rơi
| rơi | 來: | rơi xuống |
| rơi | : | rơi xuống |
| rơi | 挾: | rơi xuống |
| rơi | 来: | rơi rớt |
| rơi | 淶: | rơi xuống |
Nghĩa chữ nôm của chữ: xuống
| xuống | 𱚃: | xuống lệnh |
| xuống | 𨑜: | đi xuống |
| xuống | : | xuống nước (chịu lép vế) |
| xuống | : | xuống nước (chịu lép vế) |
| xuống | : | |
| xuống | 𬺗: | xuống dưới, xuống tóc |
| xuống | 𫴋: | xuống dưới, xuống tóc |
| xuống | 𬕹: | xuống dưới, xuống tóc |
| xuống | 𪧍: | xuống dưới, xuống tóc |
| xuống | : | xuống nước (chịu lép vế) |
| xuống | 𫳭: | xuống dưới, xuống tóc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: đất
| đất | 坦: | đất đai, quả đất, ruộng đất |
| đất | 𡐙: | đất đai, quả đất, ruộng đất |
| đất | 待: | đất đai, quả đất, ruộng đất |

Tìm hình ảnh cho: rơi xuống đất Tìm thêm nội dung cho: rơi xuống đất
