Cao su chống va đập cửa
Từ: sờ sẫm có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ sờ sẫm:
Nghĩa sờ sẫm trong tiếng Việt:
["- Nh. Sờ soạng."]Dịch sờ sẫm sang tiếng Trung hiện đại:
xem sờNghĩa chữ nôm của chữ: sờ
| sờ | 𢮀: | sờ mó |
| sờ | : | sờ mó |
| sờ | 𣻄: | nông sờ |
| sờ | 滁: | nông sờ |
| sờ | 疎: | sờ sờ |
| sờ | 疏: | sờ sờ |
| sờ | 礎: | sờ sờ ra |
| sờ | 竚: | |
| sờ | : | sờ sờ |

Tìm hình ảnh cho: sờ sẫm Tìm thêm nội dung cho: sờ sẫm
