Từ: túi hơi có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ túi hơi:

Đây là các chữ cấu thành từ này: túihơi

Dịch túi hơi sang tiếng Trung hiện đại:

气囊 《用涂有橡胶的布做成的囊, 里面充满比空气轻的气体, 多用来做高空气球或带动飞艇上升。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: túi

túi: 
túi:túi thuốc
túi𫄆:túi bụi; túi thơ
túi𬞚:móc túi
túi:túi áo; túi bụi

Nghĩa chữ nôm của chữ: hơi

hơi:đánh hơi; hết hơi; hơi thở
hơi:đánh hơi; hết hơi; hơi thở
hơi:đánh hơi; hết hơi; hơi thở
hơi:hơi hướng; hơi mệt
hơi𣱬:dở hơi
hơi:hơi hướng; hơi mệt
túi hơi tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: túi hơi Tìm thêm nội dung cho: túi hơi