Cao su chống va đập cửa

Từ: thêm vẻ vang có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ thêm vẻ vang:

Đây là các chữ cấu thành từ này: thêmvẻvang

Dịch thêm vẻ vang sang tiếng Trung hiện đại:

添彩 《增添光彩。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: thêm

thêm𬁮:thêm vào
thêm:thêm bớt, thêm thắt
thêm:thêm vào

Nghĩa chữ nôm của chữ: vẻ

vẻ𡲈:vui vẻ, vẻ vang
vẻ󰆴:vẻ đẹp
vẻ𨤔:vẻ vang

Nghĩa chữ nôm của chữ: vang

vang𪟸:(một nửa)
vang:vang lừng, tiếng vang
vang:vẻ vang
vang𣞁:vang (cây cho thuốc nhuộm), đỏ như vang
thêm vẻ vang tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: thêm vẻ vang Tìm thêm nội dung cho: thêm vẻ vang