Từ: thay lông có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ thay lông:

Đây là các chữ cấu thành từ này: thaylông

Dịch thay lông sang tiếng Trung hiện đại:

《鸟换毛(脱毛重长)。》
脱毛 《脱羽的通称。》
脱羽 《鸟类的羽毛在春秋两季脱落, 换新的羽毛。通称脱毛。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: thay

thay𠊝:đổi thay
thay𫢼:đổi thay
thay:vui thay
thay:đẹp thay
thay𠳙:đổi thay
thay𠼷:xót thay

Nghĩa chữ nôm của chữ: lông

lông𥪝:lông mày
lông𣭜:lông lá
lông𣯡:lông mày
lông𱥤:lông lá
lông󰭿: 
lông𣰳:lông chim
lông𣰴:lông mày
lông𱸉:lông lá
lông𫅮:lông lá
lông󰒈:lông lá
lông𱻢:lông lá
lông𬖅:lông lá
lông𫅲:lông lá
lông𦒮:lông gà
lông𪱨:lông lá
lông: 
thay lông tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: thay lông Tìm thêm nội dung cho: thay lông