Từ: theo học có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ theo học:

Đây là các chữ cấu thành từ này: theohọc

Dịch theo học sang tiếng Trung hiện đại:

受业 《跟随老师学习。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: theo

theo:gái theo; theo rõi; đi theo
theo:gái theo; theo rõi; đi theo
theo𬩱:đuổi theo

Nghĩa chữ nôm của chữ: học

học:học hành; học hiệu; học đòi
học:học hành; học hiệu; học đòi
học𭓇:học hành; học hiệu; học đòi
học:học tập
theo học tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: theo học Tìm thêm nội dung cho: theo học