Cao su chống va đập cửa

Từ: tiếng nửa âm tròn có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ tiếng nửa âm tròn:

Đây là các chữ cấu thành từ này: tiếngnửaâmtròn

Dịch tiếng nửa âm tròn sang tiếng Trung hiện đại:

半圆唇音。

Nghĩa chữ nôm của chữ: tiếng

tiếng:tiếng nói, tiếng kêu
tiếng𪱐:tiếng nói, tiếng kêu

Nghĩa chữ nôm của chữ: nửa

nửa𱙄:một nửa, nửa đêm
nửa:một nửa, nửa đêm
nửa𡛤:một nửa, nửa đêm
nửa󰄬:một nửa, nửa đêm

Nghĩa chữ nôm của chữ: âm

âm:âm vang
âm𤋾:âm ỉ
âm:âm (bệnh câm)
âm:âm (ướp hương trà)
âm:ấm cúng, ấm áp
âm:âm dương; âm hồn
âm:âm thầm
âm:âm dương
âm:âm thanh

Nghĩa chữ nôm của chữ: tròn

tròn𫣝:tròn trặn
tròn𡃋:tròn trịa
tròn𫭕:tròn trặn
tròn𡈺:tròn trặn
tròn𢀧:trăng tròn
tròn:tròn trịa
tròn: 
tròn𧷺:tròn trịa,vuông tròn, vòng tròn, tròn trĩnh
tiếng nửa âm tròn tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: tiếng nửa âm tròn Tìm thêm nội dung cho: tiếng nửa âm tròn