Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: molết lưỡng dụng chìa khóa vòng miệng có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ molết lưỡng dụng chìa khóa vòng miệng:
Dịch molết lưỡng dụng chìa khóa vòng miệng sang tiếng Trung hiện đại:
两用扳手Liǎng yòng bānshǒuNghĩa chữ nôm của chữ: lưỡng
| lưỡng | 两: | lưỡng phân |
| lưỡng | 俩: | kĩ lưỡng |
| lưỡng | 倆: | lưỡng lự |
| lưỡng | 兩: | lưỡng lự |
| lưỡng | 辆: | lưỡng (lái xe) |
| lưỡng | 輛: | lưỡng (lái xe) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: dụng
| dụng | 用: | sử dụng; trọng dụng; vô dụng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: chìa
| chìa | 𠸽: | (nhô ra, giơ ra, lòi ra) |
| chìa | 𢹌: | chìa tay, chìa tiền; chả chìa |
| chìa | 鈘: | chìa khoá; chìa vôi |
| chìa | 鈙: | chìa khoá; chìa vôi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: vòng
| vòng | 𠺯: | vòng tròn |
| vòng | 妄: | vòng quanh |
| vòng | 妄: | vòng quanh |
| vòng | 𤥑: | vòng cổ |
| vòng | 𥿺: | vòng tròn; đi vòng |
| vòng | : | vòng cung; đi vòng |
| vòng | 釯: | đeo vòng |
| vòng | 𨦩: | vòng vàng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: miệng
| miệng | 𠰘: | mồm miệng |
| miệng | 𠱄: | mồm miệng |
| miệng | 𠲶: |

Tìm hình ảnh cho: molết lưỡng dụng chìa khóa vòng miệng Tìm thêm nội dung cho: molết lưỡng dụng chìa khóa vòng miệng
