Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: trà mi có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ trà mi:

Đây là các chữ cấu thành từ này: tràmi

Nghĩa trà mi trong tiếng Việt:

["- Loài cây có hoa đẹp sắc đỏ hoặc trắng, không thơm, trồng làm cảnh."]

Dịch trà mi sang tiếng Trung hiện đại:

茶眉。

Nghĩa chữ nôm của chữ: trà

trà:trà (gò đất)
trà:trà (bôi)
trà:uống trà

Nghĩa chữ nôm của chữ: mi

mi𠋥:mi tau (mày tao)
mi:làm đường mi (cắt gọt)
mi:núi Nga mi
mi:mi toạ (ngồi ôm khư khư)
mi:môn mi (khung phía trên cửa)
mi:Mi công giang (sông Mê kông: Sông cửu long)
mi:lông mi
mi:mi tử (cháo kê); mi làn (thối nát)
mi𧃲:đồ mi (dâu ba lá)
mi:đồ mi (dâu ba lá)
mi󰖼:đồ mi (dâu ba lá, trái có thể nấu rượu)
mi:Chất americium (AM)
mi:Chất americium (AM)
mi:mi phí (phí phạm)
mi:chim hoạ mi
trà mi tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: trà mi Tìm thêm nội dung cho: trà mi