Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: vây kín có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ vây kín:
Dịch vây kín sang tiếng Trung hiện đại:
合围 《四面包围(敌人或猎物等)。》Nghĩa chữ nôm của chữ: vây
| vây | 𡆫: | vây quanh |
| vây | 圍: | vây xung quanh |
| vây | 𪩼: | vây xung quanh |
| vây | : | vây quanh |
| vây | 𬵎: | giương vây |
| vây | 𩻺: | vây cá |
| vây | 𩻟: | vây cá |
Nghĩa chữ nôm của chữ: kín
| kín | 𡫨: | kín đáo, kín tiếng |
| kín | 謹: | kín đáo, kín tiếng |

Tìm hình ảnh cho: vây kín Tìm thêm nội dung cho: vây kín
