Từ: vây kín có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ vây kín:

Đây là các chữ cấu thành từ này: vâykín

Dịch vây kín sang tiếng Trung hiện đại:

合围 《四面包围(敌人或猎物等)。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: vây

vây𡆫:vây quanh
vây:vây xung quanh
vây𪩼:vây xung quanh
vây󰘟:vây quanh
vây𬵎:giương vây
vây𩻺:vây cá
vây𩻟:vây cá

Nghĩa chữ nôm của chữ: kín

kín𡫨:kín đáo, kín tiếng
kín:kín đáo, kín tiếng
vây kín tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: vây kín Tìm thêm nội dung cho: vây kín