Từ: vầng hồng có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ vầng hồng:

Đây là các chữ cấu thành từ này: vầnghồng

Dịch vầng hồng sang tiếng Trung hiện đại:

朝霞 《日出时东方的云霞。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: vầng

vầng:vầng trăng

Nghĩa chữ nôm của chữ: hồng

hồng𣖘:quả hồng
hồng:hồng thuỷ
hồng:hồng thủ (hơ lửa cho ấm)
hồng:màu hồng; hồng diệp; hoa hồng (tiền thưởng)
hồng:màu hồng; hồng diệp; hoa hồng (tiền thưởng)
hồng: 
hồng: 
hồng: 
hồng:cá hồng
hồng:chim hồng
hồng鸿:chim hồng
vầng hồng tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: vầng hồng Tìm thêm nội dung cho: vầng hồng