Cao su chống va đập cửa

Từ: vỡ nát có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ vỡ nát:

Đây là các chữ cấu thành từ này: vỡnát

Dịch vỡ nát sang tiếng Trung hiện đại:

粉碎 《碎成粉末。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: vỡ

vỡ:vỡ lở, đổ vỡ
vỡ𥒮:đập vỡ; vỡ mộng
vỡ𥓅:đập vỡ; vỡ mộng
vỡ𥓶:đập vỡ; vỡ mộng
vỡ𥖖:vỡ tan
vỡ𥖑:đập vỡ; vỡ mộng

Nghĩa chữ nôm của chữ: nát

nát󰆯:dốt nát
nát𢝘:dốt nát
nát:Nát bét; Nát như tương; Chán như cơm nếp nát; Thối ruột nát gan
nát:Nát bét; Nát như tương; Chán như cơm nếp nát; Thối ruột nát gan
nát𬄅:Nát bét; Nát như tương; Chán như cơm nếp nát; Thối ruột nát gan
nát:Nát bét; Nát như tương; Chán như cơm nếp nát; Thối ruột nát gan
nát󰞺: 
nát:Nát bét; Nát như tương; Chán như cơm nếp nát; Thối ruột nát gan
nát𦟻:nát bét; nát như tương; chán như cơm nếp nát; Thối ruột nát gan
vỡ nát tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: vỡ nát Tìm thêm nội dung cho: vỡ nát