Từ: xáo lộn có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ xáo lộn:

Đây là các chữ cấu thành từ này: xáolộn

Dịch xáo lộn sang tiếng Trung hiện đại:

xem xáo trộn

Nghĩa chữ nôm của chữ: xáo

xáo𢫚:xáo trộn, xáo măng, xào xáo
xáo:xáo trộn
xáo:xáo trộn, xáo măng, xào xáo
xáo𤇤:xào rau, xào xáo
xáo:xáo trộn, xáo măng, xào xáo; xông xáo
xáo:xáo thịt

Nghĩa chữ nôm của chữ: lộn

lộn:trứng lộn
lộn𪵅:lộn xộn
lộn:lộn xộn
xáo lộn tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: xáo lộn Tìm thêm nội dung cho: xáo lộn