Từ: xạ trị có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ xạ trị:

Đây là các chữ cấu thành từ này: xạtrị

Dịch xạ trị sang tiếng Trung hiện đại:

放疗 《利用放射线(如x射线、丙种射线等)治疗恶性肿瘤等症。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: xạ

xạ:thiện xạ; phản xạ
xạ:xạ hương

Nghĩa chữ nôm của chữ: trị

trị:giá trị
trị:chính trị; giá trị
trị:trị an
trị: 
xạ trị tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: xạ trị Tìm thêm nội dung cho: xạ trị