Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: xạ trị có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ xạ trị:
Dịch xạ trị sang tiếng Trung hiện đại:
放疗 《利用放射线(如x射线、丙种射线等)治疗恶性肿瘤等症。》Nghĩa chữ nôm của chữ: xạ
| xạ | 射: | thiện xạ; phản xạ |
| xạ | 麝: | xạ hương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: trị
| trị | 値: | giá trị |
| trị | 值: | chính trị; giá trị |
| trị | 治: | trị an |
| trị | 胾: |

Tìm hình ảnh cho: xạ trị Tìm thêm nội dung cho: xạ trị
