Chữ 㝩 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㝩, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㝩:

㝩

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㝩

㝩

Chiết tự chữ 㝩

[]

U+3769, tổng 14 nét, bộ Miên 宀
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: kang1;
Việt bính: hoi1;

㝩

Nghĩa Trung Việt của từ 㝩


Chữ gần giống với 㝩:

㝩, 㝪, 㝫, 察, 寠, 寡, 寢, 寤, 寥, 實, 寧, 寨, 寧, 寧, 𡪇, 𡪜,

Chữ gần giống 㝩

Tự hình:

Tự hình chữ 㝩 Tự hình chữ 㝩 Tự hình chữ 㝩 Tự hình chữ 㝩

㝩 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㝩 Tìm thêm nội dung cho: 㝩