Chữ 㠂 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㠂, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㠂:

㠂

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㠂

㠂

Chiết tự chữ 㠂

[]

U+3802, tổng 14 nét, bộ Sơn 山
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ao2;
Việt bính: ngou4;

㠂

Nghĩa Trung Việt của từ 㠂


Chữ gần giống với 㠂:

㟹, 㟺, 㟻, 㟼, 㟽, 㟾, 㟿, 㠀, 㠁, 㠂, 㠄, 嵾, 嵿, 嶁, 嶂, 嶃, 嶄, 嶇, 嶋, 嶌, 嶍, 嶎, 𡼇, 𡼈,

Chữ gần giống 㠂

Tự hình:

Tự hình chữ 㠂 Tự hình chữ 㠂 Tự hình chữ 㠂 Tự hình chữ 㠂

㠂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㠂 Tìm thêm nội dung cho: 㠂