Chữ 㥣 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㥣, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㥣:

㥣

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㥣

㥣

Chiết tự chữ 㥣

[]

U+3963, tổng 13 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: hui4;
Việt bính: wai6;

㥣

Nghĩa Trung Việt của từ 㥣


Chữ gần giống với 㥣:

㥣, 㥤, 㥦, 㥨, 想, 惷, 愁, 愆, 愈, 愍, 意, 愚, 愛, 感,

Chữ gần giống 㥣

Tự hình:

Tự hình chữ 㥣 Tự hình chữ 㥣 Tự hình chữ 㥣 Tự hình chữ 㥣

㥣 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㥣 Tìm thêm nội dung cho: 㥣