Chữ 䀚 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䀚, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䀚:

䀚

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䀚

䀚

Chiết tự chữ 䀚

[]

U+401A, tổng 9 nét, bộ Mục 目
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ang2;
Việt bính: ngau4 ngong4;

䀚

Nghĩa Trung Việt của từ 䀚


Chữ gần giống với 䀚:

䀕, 䀖, 䀗, 䀘, 䀙, 䀚, 䀛, 䀜, 䀞, 相, 盹, 盻, 盼, 盾, 省, 眄, 眅, 眆, 眇, 眈, 眉, 眊, 看, 県, 眍, 省, 𥄎, 𥄨, 𥄫, 𥄬, 𥄭, 𥄮, 𥄯, 𥄰, 𪾢,

Chữ gần giống 䀚

Tự hình:

Tự hình chữ 䀚 Tự hình chữ 䀚 Tự hình chữ 䀚 Tự hình chữ 䀚

䀚 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䀚 Tìm thêm nội dung cho: 䀚