Chữ 眆 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 眆, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 眆:

眆

Đây là các chữ cấu thành từ này: 眆

眆

Chiết tự chữ 眆

眆 cấu thành từ 2 chữ: 目, 方
  • 目 mục, mụt
  • 方 phương, vuông
  • []

    U+7706, tổng 9 nét, bộ Mục 目
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: fang3;
    Việt bính: ;

    眆

    Nghĩa Trung Việt của từ 眆


    Chữ gần giống với 眆:

    䀕, 䀖, 䀗, 䀘, 䀙, 䀚, 䀛, 䀜, 䀞, 相, 盹, 盻, 盼, 盾, 省, 眄, 眅, 眆, 眇, 眈, 眉, 眊, 看, 県, 眍, 省, 𥄎, 𥄨, 𥄫, 𥄬, 𥄭, 𥄮, 𥄯, 𥄰, 𪾢,

    Chữ gần giống 眆

    矈, 盿, 瞱, 瞶, 瞵, 瞴, 瞳, 瞲, 瞯, 瞰,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 眆 Tự hình chữ 眆 Tự hình chữ 眆 Tự hình chữ 眆

    眆 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 眆 Tìm thêm nội dung cho: 眆