Chữ 膟 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 膟, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 膟:

膟

Đây là các chữ cấu thành từ này: 膟

膟

Chiết tự chữ 膟

1. 膟 cấu thành từ 2 chữ: 肉, 率
  • 肉 nhục, nậu
  • 率 chuốt, luật, soát, suất, suốt, sót, sút, súy, thoắt
  • 2. 膟 cấu thành từ 2 chữ: 月, 率
  • 月 ngoạt, nguyệt
  • 率 chuốt, luật, soát, suất, suốt, sót, sút, súy, thoắt
  • []

    U+819F, tổng 15 nét, bộ Nhục 肉
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: lü4;
    Việt bính: leot6;

    膟

    Nghĩa Trung Việt của từ 膟


    Chữ gần giống với 膟:

    䐫, 䐬, 䐭, 䐮, 䐯, 䐰, 䐱, 䐲, 䐳, 䐴, 膓, 膔, 膕, 膗, 膘, 膚, 膛, 膝, 膞, 膟, 膠, 膢, 膣, 𦟜, 𦟣, 𦟤, 𦟨, 𦟪, 𦟱, 𦟵, 𦟶, 𦟷, 𦟸, 𦟹, 𦟺, 𦟻, 𦟼, 𦟽, 𦟾, 𦟿,

    Chữ gần giống 膟

    腂, 胼, 豚, 胶, 胸, 胹, 胺, 胻, 胿, 胳,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 膟 Tự hình chữ 膟 Tự hình chữ 膟 Tự hình chữ 膟

    膟 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 膟 Tìm thêm nội dung cho: 膟