Chữ 薳 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 薳, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 薳:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 薳

1. 薳 cấu thành từ 2 chữ: 草, 遠
  • tháu, thảo, xáo
  • viển, viễn, vẻn, vỏn
  • 2. 薳 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 遠
  • tháu, thảo
  • viển, viễn, vẻn, vỏn
  • 3. 薳 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 遠
  • thảo
  • viển, viễn, vẻn, vỏn
  • []

    U+85B3, tổng 16 nét, bộ Thảo 艹
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: wei3;
    Việt bính: jyun5 wai2;


    Nghĩa Trung Việt của từ 薳


    Chữ gần giống với 薳:

    , , , , ,

    Dị thể chữ 薳

    ,

    Chữ gần giống 薳

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 薳 Tự hình chữ 薳 Tự hình chữ 薳 Tự hình chữ 薳

    薳 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 薳 Tìm thêm nội dung cho: 薳