Chữ 䡇 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䡇, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䡇:

䡇

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䡇

䡇

Chiết tự chữ 䡇

[]

U+4847, tổng 11 nét, bộ Xa 车 [車]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: yue4;
Việt bính: waat6 zyut6;

䡇

Nghĩa Trung Việt của từ 䡇


Chữ gần giống với 䡇:

䡆, 䡇, 䡈, 䡉, 䡊, 䡋, 䡌, 䡍, 䡎, 䢁, 軘, 軙, 軚, 軛, 軜, 軝, 軟, 転, 軣, 𨋌, 𨋍,

Dị thể chữ 䡇

𰹷,

Chữ gần giống 䡇

Tự hình:

Tự hình chữ 䡇 Tự hình chữ 䡇 Tự hình chữ 䡇 Tự hình chữ 䡇

䡇 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䡇 Tìm thêm nội dung cho: 䡇