Chữ 軝 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 軝, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 軝:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 軝

軝 cấu thành từ 2 chữ: 車, 氏
  • se, xa, xe, xơ, xế
  • chi, thị
  • []

    U+8EDD, tổng 11 nét, bộ Xa 车 [車]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: qi2;
    Việt bính: kei4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 軝


    Chữ gần giống với 軝:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨋌, 𨋍,

    Dị thể chữ 軝

    𬨂,

    Chữ gần giống 軝

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 軝 Tự hình chữ 軝 Tự hình chữ 軝 Tự hình chữ 軝

    軝 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 軝 Tìm thêm nội dung cho: 軝