Cao su chống va đập cửa

Chữ 軘 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 軘, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 軘:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 軘

軘 cấu thành từ 2 chữ: 車, 屯
  • se, xa, xe, xơ, xế
  • chồn, dùn, dồn, giùng, giỡn, nhún, sồn, thùn, truân, tòn, đún, đần, đốn, đồn
  • []

    U+8ED8, tổng 11 nét, bộ Xa 车 [車]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: tun2;
    Việt bính: tyun4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 軘


    Chữ gần giống với 軘:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨋌, 𨋍,

    Dị thể chữ 軘

    𰹸,

    Chữ gần giống 軘

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 軘 Tự hình chữ 軘 Tự hình chữ 軘 Tự hình chữ 軘

    軘 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 軘 Tìm thêm nội dung cho: 軘