Chữ 䫉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䫉, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䫉:

䫉

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䫉

䫉

Chiết tự chữ 䫉

[]

U+4AC9, tổng 16 nét, bộ Hiệt 页 [頁]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: mao4;
Việt bính: maau6;

䫉

Nghĩa Trung Việt của từ 䫉


Chữ gần giống với 䫉:

䫃, 䫄, 䫅, 䫆, 䫇, 䫈, 䫉, 䫊, 頤, 頭, 頮, 頯, 頰, 頳, 頴, 頵, 頷, 頸, 頹, 頺, 頻, 頼, 頽, 𩓛, 𩓜,

Dị thể chữ 䫉

𬥈,

Chữ gần giống 䫉

Tự hình:

Tự hình chữ 䫉 Tự hình chữ 䫉 Tự hình chữ 䫉 Tự hình chữ 䫉

䫉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䫉 Tìm thêm nội dung cho: 䫉