Chữ 頯 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 頯, chiết tự chữ QUỲ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 頯:

頯 quỳ

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 頯

Chiết tự chữ quỳ bao gồm chữ 月 廾 頁 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

頯 cấu thành từ 3 chữ: 月, 廾, 頁
  • ngoạt, nguyệt
  • củng, trấp, trập
  • hiệt, hệt
  • quỳ [quỳ]

    U+982F, tổng 16 nét, bộ Hiệt 页 [頁]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: kui2;
    Việt bính: kwai4;

    quỳ

    Nghĩa Trung Việt của từ 頯

    (Danh) Xương gò má.

    (Tính)
    Cao ráo, sáng sủa.

    Chữ gần giống với 頯:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𩓛, 𩓜,

    Dị thể chữ 頯

    𱂬,

    Chữ gần giống 頯

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 頯 Tự hình chữ 頯 Tự hình chữ 頯 Tự hình chữ 頯

    頯 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 頯 Tìm thêm nội dung cho: 頯